火力發電

huǒ lì fā diàn hỏa lực phát điện

Hán Việt: hỏa lực phát điện · Pinyin: huǒ lì fā diàn

Tổng quan

phát điện nhiệt

Cấu tạo: (hỏa) + (lực) + (phát) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát điện nhiệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藉燃燒煤炭、石油、生質油、天然氣等使水沸騰而產生的蒸氣為動力,以轉動發電機的發電方式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用火力产生动力而发电。简称火电。

Eng

  • CC-CEDICT thermal power generation
  • Cihui 火力發電 uǒlì fādiàn n. thermal power M:¹zhǒng