火力支援 hỏa lực chi viên Hán Việt: hỏa lực chi viên Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 力 (lực) + 支 (chi) + 援 (viên)Hán Việthỏa lực chi viênCấu tạo火 + 力 + 支 + 援 · hỏa + lực + chi + viên nghĩa thành phần: hỏa + lực + chi + viên Nghĩa EngCihui 火力支援 uǒlì zhīyuán n. fire supportjaJMdict fire support