火力集中 hỏa lực tập trung Hán Việt: hỏa lực tập trung Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 力 (lực) + 集 (tập) + 中 (trung)Hán Việthỏa lực tập trungCấu tạo火 + 力 + 集 + 中 · hỏa + lực + tập + trung nghĩa thành phần: hỏa + lực + tập + trung Nghĩa EngCihui 火力集中 uǒlì jízhōng n. concentration of fire