火力集中

hỏa lực tập trung

Hán Việt: hỏa lực tập trung

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 力 (lực) + 集 (tập) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập trung hỏa lực
  • Biên soạn 火力集中 uǒlì jízhōng n. concentration of fire

Eng

  • Cihui 火力集中 uǒlì jízhōng n. concentration of fire
  • Tần suất từ 火力集中 uǒlì jízhōng n. concentration of fire

Từ liên quan

Gần nghĩa

火力发电 · 集中性的 · 集中托运 · 集中焦点 · 集中质问 · 火力发电厂 · 火力圈 · 火力点