火器

huǒ qì hỏa khí

Hán Việt: hỏa khí · Pinyin: huǒ qì

Tổng quan

vũ khí nóng | LT:架

Cấu tạo: (hỏa) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ khí nóng | LT:架

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指利用火藥爆炸燃燒的武器。如槍、炮、火箭等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用炸药等的爆炸或燃烧性能起破坏作用的武器,如枪、炮、火箭筒、手榴弹等。

Eng

  • CC-CEDICT firearm|CL:架[jia4]
  • Cihui firearm; CL:架

ja

  • JMdict firearms|guns

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

兵器 · 武器