火妻灰子 huǒ qī huī zǐ · hỏa thê hôi tử Hán Việt: hỏa thê hôi tử · Pinyin: huǒ qī huī zǐ Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 妻 (thê) + 灰 (hôi) + 子 (tử)Pinyinhuǒ qī huī zǐHán Việthỏa thê hôi tửCấu tạo火 + 妻 + 灰 + 子 · hỏa + thê + hôi + tử nghĩa thành phần: hỏa + thê + hôi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 焚妻灭子。指毁弃家室。Tân Hoa Tự Điển 1.焚妻灭子。指毁弃家室。