火盡灰冷

huǒ jìn huī lěng hỏa tận hôi lãnh

Hán Việt: hỏa tận hôi lãnh · Pinyin: huǒ jìn huī lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tận) + (hôi) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻权势消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻权势消失。