火山地震

huǒ shān dì zhèn hỏa san địa chấn

Hán Việt: hỏa san địa chấn · Pinyin: huǒ shān dì zhèn

Tổng quan

động đất do núi lửa。地震的一種,由火山爆發而引起。波及範圍和破壞性都較小。

Cấu tạo: (hỏa) + (san) + (địa) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động đất do núi lửa。地震的一種,由火山爆發而引起。波及範圍和破壞性都較小。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地震的一种,由火山爆发而引起。波及范围和破坏性都较小。

Eng

  • Cihui 火山地震 uǒshān dìzhèn n. earthquake caused by a volcanic eruption M:ge/¹cì