火山湯海

huǒ shān tāng hǎi hỏa san thang hải

Hán Việt: hỏa san thang hải · Pinyin: huǒ shān tāng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (san) + (thang) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻艰难危险。