火山泥流

hỏa san nê lưu

Hán Việt: hỏa san nê lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (san) + (nê) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lahar

ja

  • JMdict volcanic mudflow