火山灰雲 huǒ shān huī yún · hỏa san hôi vân Hán Việt: hỏa san hôi vân · Pinyin: huǒ shān huī yún Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 灰 (hôi) + 雲 (vân)Pinyinhuǒ shān huī yúnHán Việthỏa san hôi vânCấu tạo火 + 山 + 灰 + 雲 · hỏa + san + hôi + vân nghĩa thành phần: hỏa + san + hôi + vân