火山高校 huǒ shān gāo xiào · hỏa san cao giáo Hán Việt: hỏa san cao giáo · Pinyin: huǒ shān gāo xiào Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 高 (cao) + 校 (giáo)Pinyinhuǒ shān gāo xiàoHán Việthỏa san cao giáoCấu tạo火 + 山 + 高 + 校 · hỏa + san + cao + giáo nghĩa thành phần: hỏa + san + cao + giáo