火德星君

huǒ dé xīng jūn hỏa đức tinh quân

Hán Việt: hỏa đức tinh quân · Pinyin: huǒ dé xīng jūn

Tổng quan

thần sao Hỏa hoả đức tinh quân (神名)禪林佛殿,掛南方火德星君之牌。每月四日十八日諷經。火德星君為炎帝神農氏之靈,祀之為火神。以禳火災也。見象器箋四。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (đức) + (tinh) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần sao Hỏa hoả đức tinh quân (神名)禪林佛殿,掛南方火德星君之牌。每月四日十八日諷經。火德星君為炎帝神農氏之靈,祀之為火神。以禳火災也。見象器箋四。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 司火之神。相傳為炎帝。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的火神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的火神名。

Eng

  • CC-CEDICT spirit of the planet Mars
  • Cihui spirit of the planet Mars