火拼时速 huǒ pīn shí sù · hỏa bính thì tốc Hán Việt: hỏa bính thì tốc · Pinyin: huǒ pīn shí sù Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 拼 (bính) + 时 (thì) + 速 (tốc)Pinyinhuǒ pīn shí sùHán Việthỏa bính thì tốcCấu tạo火 + 拼 + 时 + 速 · hỏa + bính + thì + tốc nghĩa thành phần: hỏa + bính + thì + tốc