火控系統 huǒ kòng xì tǒng · hỏa khống hệ thống Hán Việt: hỏa khống hệ thống · Pinyin: huǒ kòng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 控 (khống) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinhuǒ kòng xì tǒngHán Việthỏa khống hệ thốngCấu tạo火 + 控 + 系 + 統 · hỏa + khống + hệ + thống nghĩa thành phần: hỏa + khống + hệ + thống