火星任務 huǒ xīng rèn wu · hỏa tinh nhâm vụ Hán Việt: hỏa tinh nhâm vụ · Pinyin: huǒ xīng rèn wu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyinhuǒ xīng rèn wuHán Việthỏa tinh nhâm vụCấu tạo火 + 星 + 任 + 務 · hỏa + tinh + nhâm + vụ nghĩa thành phần: hỏa + tinh + nhâm + vụ