火星測量學

hỏa tinh trắc lượng học

Hán Việt: hỏa tinh trắc lượng học

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tinh) + (trắc) + (lượng) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui areodesy