火星紀事 huǒ xīng jì shì · hỏa tinh kỉ sự Hán Việt: hỏa tinh kỉ sự · Pinyin: huǒ xīng jì shì Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 紀 (kỉ) + 事 (sự)Pinyinhuǒ xīng jì shìHán Việthỏa tinh kỉ sựCấu tạo火 + 星 + 紀 + 事 · hỏa + tinh + kỉ + sự nghĩa thành phần: hỏa + tinh + kỉ + sự