火樹琪花

huǒ shù qí huā hỏa thụ kì hoa

Hán Việt: hỏa thụ kì hoa · Pinyin: huǒ shù qí huā

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (thụ) + (kì) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻灿烂的灯火或焰火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"火树银花"。