火樹星橋

huǒ shù xīng qiáo hỏa thụ tinh kiều

Hán Việt: hỏa thụ tinh kiều · Pinyin: huǒ shù xīng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (thụ) + (tinh) + (kiều)