火海戰術

hỏa hải chiến thuật

Hán Việt: hỏa hải chiến thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (hải) + (chiến) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火海戰術 uǒhǎi zhànshù n. use of intensive firepower to counter human-wave tactics