火災保險
hỏa tai bảo hiểm
Hán Việt: hỏa tai bảo hiểm · Pinyin: huǒ zāi bǎo xiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 房屋器具經估價後,常年向保險公司繳納保險費,遇有火災,由公司賠償損失。縮稱為「火險」。
Eng
- Cihui 火災保險 uǒzāi bǎoxiǎn n. fire insurance
Hán Việt: hỏa tai bảo hiểm · Pinyin: huǒ zāi bǎo xiǎn