火災危險 huǒ zāi wēi xiǎn · hỏa tai nguy hiểm Hán Việt: hỏa tai nguy hiểm · Pinyin: huǒ zāi wēi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 災 (tai) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Pinyinhuǒ zāi wēi xiǎnHán Việthỏa tai nguy hiểmCấu tạo火 + 災 + 危 + 險 · hỏa + tai + nguy + hiểm nghĩa thành phần: hỏa + tai + nguy + hiểm