火災原因 huǒ zāi yuán yīn · hỏa tai nguyên nhân Hán Việt: hỏa tai nguyên nhân · Pinyin: huǒ zāi yuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 災 (tai) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Pinyinhuǒ zāi yuán yīnHán Việthỏa tai nguyên nhânCấu tạo火 + 災 + 原 + 因 · hỏa + tai + nguyên + nhân nghĩa thành phần: hỏa + tai + nguyên + nhân