火災損失
hỏa tai tổn thất
Hán Việt: hỏa tai tổn thất · Pinyin: huǒ zāi sǔn shī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.因發生火災而造成的財產損失。如:「這場火災損失,估計高達一千萬元以上。」 2.會計上指資產因火災受損而未經保險,或所獲保險賠償金不足以彌補損失的部分。
Hán Việt: hỏa tai tổn thất · Pinyin: huǒ zāi sǔn shī