火炬接力

huǒ jù jiē lìhỏa cự tiếp lực

Hán Việt: hỏa cự tiếp lực · Pinyin: huǒ jù jiē lì

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 炬 (cự) + 接 (tiếp) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rước đuốc

Đức

  • Handedict Fackellauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

接力赛跑 · 火炬之光 · 接力棒 · 接力赛 · 火炬手 · 火炬接力赛 · 接力传送 · 接力竞走