火炬游行

hỏa cự du hành

Hán Việt: hỏa cự du hành

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 炬 (cự) + 遊 (du) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễu hành đuốc
  • Biên soạn 火炬游行 uǒjù yóuxíng n. torchlight parade M:¹cì

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi torch-light-parade

Eng

  • Cihui 火炬游行 uǒjù yóuxíng n. torchlight parade M:¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

游行圣歌 · 游行领队 · 火炬之光 · 游行的 · 游行者 · 火炬手 · 遊行經 · 游行示威