火炬遊行 hỏa cự du hành Hán Việt: hỏa cự du hành Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 炬 (cự) + 遊 (du) + 行 (hành)Hán Việthỏa cự du hànhCấu tạo火 + 炬 + 遊 + 行 · hỏa + cự + du + hành nghĩa thành phần: hỏa + cự + du + hành Nghĩa EngCihui 火炬游行 uǒjù yóuxíng n. torchlight parade M:¹cì