火炬計劃

hỏa cự kế hoạch

Hán Việt: hỏa cự kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (cự) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火炬計劃 uǒjù jìhuà n. Torch Program (begun in 1988, chiefly for industrial development of high technological research) M:³xiàng