火炬賽跑

hỏa cự tái bào

Hán Việt: hỏa cự tái bào

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (cự) + (tái) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火炬賽跑 uǒjù sàipǎo n. torch race M:³cháng/¹cì