火炮甲板 hỏa pháo giáp bản Hán Việt: hỏa pháo giáp bản Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 炮 (pháo) + 甲 (giáp) + 板 (bản)Hán Việthỏa pháo giáp bảnTừ loạidanhCấu tạo火 + 炮 + 甲 + 板 · hỏa + pháo + giáp + bản nghĩa thành phần: hỏa + pháo + giáp + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 boong pháoMainlandKaggle Zh-Vi gundeckEngCihui gundeck Từ liên quan Gần nghĩa甲板夫役 · 甲板水手 · 甲板船客 · 甲板间舱 · 甲板间