火燭小心
hỏa chúc tiểu tâm
Hán Việt: hỏa chúc tiểu tâm · Pinyin: huǒ zhú xiǎo xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火烛:泛指能起火的东西。原指谨防失火。亦泛指处事小心谨慎。
- Tân Hoa Tự Điển 火烛泛指能起火的东西。原指谨防失火。亦泛指处事小心谨慎。
Eng
- Cihui 火燭小心 uǒzhúxiǎoxīn f.e. be careful with fire