火燼灰冷 huǒ jìn huī lěng · hỏa tẫn hôi lãnh Hán Việt: hỏa tẫn hôi lãnh · Pinyin: huǒ jìn huī lěng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 燼 (tẫn) + 灰 (hôi) + 冷 (lãnh)Pinyinhuǒ jìn huī lěngHán Việthỏa tẫn hôi lãnhCấu tạo火 + 燼 + 灰 + 冷 · hỏa + tẫn + hôi + lãnh nghĩa thành phần: hỏa + tẫn + hôi + lãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火苗熄灭了,灰凉了。比喻时过境迁,或境况由兴盛转为衰落。