火熱水深 huǒ rè shuǐ shēn · hỏa nhiệt thủy thâm Hán Việt: hỏa nhiệt thủy thâm · Pinyin: huǒ rè shuǐ shēn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 熱 (nhiệt) + 水 (thủy) + 深 (thâm)Pinyinhuǒ rè shuǐ shēnHán Việthỏa nhiệt thủy thâmCấu tạo火 + 熱 + 水 + 深 · hỏa + nhiệt + thủy + thâm nghĩa thành phần: hỏa + nhiệt + thủy + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①犹水深火热。比喻十分困苦的处境。②形容严酷;厉害。