火熱水深

huǒ rè shuǐ shēn hỏa nhiệt thủy thâm

Hán Việt: hỏa nhiệt thủy thâm · Pinyin: huǒ rè shuǐ shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (nhiệt) + (thủy) + (thâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻處境的困苦艱難。參見「水深火熱」條。如:「戰亂中的人民,過著火熱水深的生活。」