火燃眉睫 hỏa nhiên mi tiệp Hán Việt: hỏa nhiên mi tiệp Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 燃 (nhiên) + 眉 (mi) + 睫 (tiệp)Hán Việthỏa nhiên mi tiệpCấu tạo火 + 燃 + 眉 + 睫 · hỏa + nhiên + mi + tiệp nghĩa thành phần: hỏa + nhiên + mi + tiệp Nghĩa EngCihui 火燃眉睫 uǒránméijié f.e. close at hand; very urgent; pressing