火燭小心 huǒ zhú xiǎo xīn · hỏa chúc tiểu tâm Hán Việt: hỏa chúc tiểu tâm · Pinyin: huǒ zhú xiǎo xīn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 燭 (chúc) + 小 (tiểu) + 心 (tâm)Pinyinhuǒ zhú xiǎo xīnHán Việthỏa chúc tiểu tâmCấu tạo火 + 燭 + 小 + 心 · hỏa + chúc + tiểu + tâm nghĩa thành phần: hỏa + chúc + tiểu + tâm Nghĩa EngCihui 火燭小心 uǒzhúxiǎoxīn f.e. be careful with fire