火燭銀花 huǒ zhú yín huā · hỏa chúc ngân hoa Hán Việt: hỏa chúc ngân hoa · Pinyin: huǒ zhú yín huā Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 燭 (chúc) + 銀 (ngân) + 花 (hoa)Pinyinhuǒ zhú yín huāHán Việthỏa chúc ngân hoaCấu tạo火 + 燭 + 銀 + 花 · hỏa + chúc + ngân + hoa nghĩa thành phần: hỏa + chúc + ngân + hoa