火爆性子 hỏa bạo tính tử Hán Việt: hỏa bạo tính tử Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 爆 (bạo) + 性 (tính) + 子 (tử)Hán Việthỏa bạo tính tửCấu tạo火 + 爆 + 性 + 子 · hỏa + bạo + tính + tử nghĩa thành phần: hỏa + bạo + tính + tử Nghĩa EngCihui 火爆性子 uǒbào xìngzi n. fiery temper M:¹fù