火生长者

hỏa sanh trường giả

Hán Việt: hỏa sanh trường giả

Tổng quan

hoả sinh trưởng giả (人名)樹提伽長者之別稱。見樹提迦條。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (sanh) + (trường) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả sinh trưởng giả (人名)樹提伽長者之別稱。見樹提迦條。☸