火砲工坊 huǒpào gōngfāng · hỏa pháo công phường Hán Việt: hỏa pháo công phường · Pinyin: huǒpào gōngfāng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 砲 (pháo) + 工 (công) + 坊 (phường)Pinyinhuǒpào gōngfāngHán Việthỏa pháo công phườngCấu tạo火 + 砲 + 工 + 坊 · hỏa + pháo + công + phường nghĩa thành phần: hỏa + pháo + công + phường Nghĩa EngCihui gunsmith