火种居士

hỏa chủng cư sĩ

Hán Việt: hỏa chủng cư sĩ

Tổng quan

hoả chủng cư sĩ (流派)事火婆羅門之通稱。佛弟子呼薩遮尼犍子為火種居士。見雜阿含經五。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (chủng) + (cư) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả chủng cư sĩ (流派)事火婆羅門之通稱。佛弟子呼薩遮尼犍子為火種居士。見雜阿含經五。☸