火筒樹科 hỏa đồng thụ khoa Hán Việt: hỏa đồng thụ khoa Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 筒 (đồng) + 樹 (thụ) + 科 (khoa)Hán Việthỏa đồng thụ khoaCấu tạo火 + 筒 + 樹 + 科 · hỏa + đồng + thụ + khoa nghĩa thành phần: hỏa + đồng + thụ + khoa Nghĩa EngCihui Leeaceae