火筒树科

hỏa đồng thụ khoa

Hán Việt: hỏa đồng thụ khoa

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 筒 (đồng) + 樹 (thụ) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ Bò khai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Leeaceae

Eng

  • Cihui Leeaceae
  • Tần suất từ Leeaceae

Từ liên quan

Gần nghĩa

火筒子