火箭專家

hỏa tiến chuyên gia

Hán Việt: hỏa tiến chuyên gia

Tổng quan

chuyên gia về tên lửa

Cấu tạo: (hỏa) + (tiến) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên gia về tên lửa