火箭基地 hỏa tiến cơ địa Hán Việt: hỏa tiến cơ địa Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 基 (cơ) + 地 (địa)Hán Việthỏa tiến cơ địaCấu tạo火 + 箭 + 基 + 地 · hỏa + tiến + cơ + địa nghĩa thành phần: hỏa + tiến + cơ + địa Nghĩa EngCihui rocket base