火箭幹部 hỏa tiến cán bộ Hán Việt: hỏa tiến cán bộ Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 幹 (cán) + 部 (bộ)Hán Việthỏa tiến cán bộCấu tạo火 + 箭 + 幹 + 部 · hỏa + tiến + cán + bộ nghĩa thành phần: hỏa + tiến + cán + bộ Nghĩa EngCihui 火箭幹部 uǒjiàn gànbù n. <coll.> a fast riser M:ge/¹míng/²wèi