火箭技術 huǒ jiàn jì shù · hỏa tiến kĩ thuật Hán Việt: hỏa tiến kĩ thuật · Pinyin: huǒ jiàn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinhuǒ jiàn jì shùHán Việthỏa tiến kĩ thuậtCấu tạo火 + 箭 + 技 + 術 · hỏa + tiến + kĩ + thuật nghĩa thành phần: hỏa + tiến + kĩ + thuật