火箭研究

huǒ jiàn yán jiū hỏa tiến nghiên cứu

Hán Việt: hỏa tiến nghiên cứu · Pinyin: huǒ jiàn yán jiū

Tổng quan

tên lửa học (về khoa học, sự thực hành)

Cấu tạo: (hỏa) + (tiến) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên lửa học (về khoa học, sự thực hành)