火箭研究

huǒ jiàn yán jiūhỏa tiến nghiên cứu

Hán Việt: hỏa tiến nghiên cứu · Pinyin: huǒ jiàn yán jiū

Tổng quan

tên lửa học (về khoa học, sự thực hành)

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu tên lửa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rocketry

Đức

  • Handedict Raketentechnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

火箭专家 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构 · 研究植物