火箭部隊 hỏa tiến bộ đội Hán Việt: hỏa tiến bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việthỏa tiến bộ độiCấu tạo火 + 箭 + 部 + 隊 · hỏa + tiến + bộ + đội nghĩa thành phần: hỏa + tiến + bộ + đội Nghĩa EngCihui 火箭部隊 uǒjiàn bùduì p.w. rocket power M:⁴zhī