火箭飛機 huǒ jiàn fēi jī · hỏa tiến phi ki Hán Việt: hỏa tiến phi ki · Pinyin: huǒ jiàn fēi jī Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 飛 (phi) + 機 (ki)Pinyinhuǒ jiàn fēi jīHán Việthỏa tiến phi kiCấu tạo火 + 箭 + 飛 + 機 · hỏa + tiến + phi + ki nghĩa thành phần: hỏa + tiến + phi + ki Nghĩa EngCihui 火箭飛機 uǒjiàn fēijī n. rocket-propelled plane M:ge/¹jià