火紙媒兒 hỏa chỉ môi nhi Hán Việt: hỏa chỉ môi nhi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 紙 (chỉ) + 媒 (môi) + 兒 (nhi)Hán Việthỏa chỉ môi nhiCấu tạo火 + 紙 + 媒 + 兒 · hỏa + chỉ + môi + nhi nghĩa thành phần: hỏa + chỉ + môi + nhi Nghĩa EngCihui 火紙媒兒 uǒzhǐméir n. spill for lighting a water pipe