火線搶救 hỏa tuyến thưởng cứu Hán Việt: hỏa tuyến thưởng cứu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 線 (tuyến) + 搶 (thưởng) + 救 (cứu)Hán Việthỏa tuyến thưởng cứuCấu tạo火 + 線 + 搶 + 救 · hỏa + tuyến + thưởng + cứu nghĩa thành phần: hỏa + tuyến + thưởng + cứu Nghĩa EngCihui 火線搶救 uǒxiàn qiǎngjiù n. frontline first aid